plant food
Định nghĩa
Danh từ:
Phân bón thực vật (plant food) là bất kỳ chất nào, chẳng hạn như phân chuồng hoặc hỗn hợp nitrat, được sử dụng để làm cho đất màu mỡ hơn, giúp cây trồng phát triển tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một ít phân bón thực vật để giúp hoa của mình phát triển.)
- (Trung tâm làm vườn bán nhiều loại phân bón thực vật khác nhau cho rau và trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply plant food": bón phân bón thực vật. (Bạn nên bón phân bón thực vật vào đất hai tuần một lần trong mùa sinh trưởng.)
- "organic plant food": phân bón thực vật hữu cơ (không chứa hóa chất tổng hợp). (Phân bón thực vật hữu cơ tốt hơn cho môi trường.)
- "liquid plant food": phân bón thực vật dạng lỏng. (Phân bón thực vật dạng lỏng dễ pha với nước và sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plant (danh từ): cây trồng. (Cây cần nhiều nước hơn.)
- Food (danh từ): thức ăn. (Thức ăn là thiết yếu cho mọi sinh vật.)
- Fertilizer (danh từ): phân bón (từ đồng nghĩa phổ biến hơn). (Phân bón này chứa nitơ, phốt pho và kali.)
Từ đồng nghĩa
- Fertilizer: phân bón (dùng phổ biến trong nông nghiệp và làm vườn). (Nông dân sử dụng phân bón để tăng năng suất cây trồng.)
- Soil nutrient: chất dinh dưỡng trong đất. (Phân hữu cơ thêm chất dinh dưỡng cho đất một cách tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plant food". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Feed on: ăn, hấp thụ (dùng cho cây).
Plants feed on the nutrients in plant food. (Cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ phân bón thực vật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plant food". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến cây trồng: - "To grow like a weed": phát triển nhanh chóng.
With enough plant food, her tomatoes grew like a weed. (Với đủ phân bón thực vật, cà chua của cô ấy phát triển nhanh như cỏ dại.)